DANH SÁCH THƯƠNG NHÂN THAM GIA ĐẤU GIÁ ĐƯỜNG THÔ - TINH LUYỆN
Thứ tự Tên thương nhân Số lượng (Tấn) Giá đăng ký (nghìn VNĐ/tấn) Ghi chú
1 Công ty TNHH Quốc tế Unilever Việt Nam 1000 3000
2 Công ty TNHH URC Việt Nam 1000 2160
3 Công ty TNHH FES (Việt Nam) 1000 2000
4 Công ty TNHH URC Việt Nam 1000 2000
5 Công ty TNHH URC Việt Nam 1000 1950
6 Công ty TNHH URC Việt Nam 1000 1890
7 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
8 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
9 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
10 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
11 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
12 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
13 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
14 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
15 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
16 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1720
17 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1710
18 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1710
19 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1710
20 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1710
21 Công ty TNHH Red Bull Việt Nam 1000 1700
22 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1690
23 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1690
24 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1690
25 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1690
26 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1690
27 Công ty CP Sữa Vinamilk 1000 1690
28 Công ty TNHH Nước giải khát Kirin Việt Nam 1000 1690
29 Công ty Cổ phần Dược phẩm Sanofi Synthelabo Việt Nam 1000 1610
30 Công ty TNHH Perfetti van Melle (Việt Nam) 900 1600 Lượng đăng ký không hợp lệ
31 Công ty TNHH Lotte Việt Nam 1000 1600
32 Công ty Cổ phần Đường Quảng Ngãi 1000 1600
33 Công ty TNHH Red Bull Việt Nam 1000 1550
34 Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina 1000 1550
35 Công ty TNHH Nestle Việt Nam 1000 1550
36 Công ty TNHH Nestle Việt Nam 1000 1530
37 Công ty TNHH Nestle Việt Nam 1000 1510
38 Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina 1000 1500
39 Công ty CP Vinacafé Biên Hòa 1000 1500
40 Công ty TNHH Nestle Việt Nam 1000 1490
41 Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina 1000 1480
42 Công ty TNHH Nestle Việt Nam 1000 1470
43 Công ty CP Vinacafé Biên Hòa 1000 1450
44 Công ty TNHH Nestle Việt Nam 1000 1450
45 Chi nhánh Công ty TNHH Thực phẩm Orion Vina 1000 1450
46 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1450
47 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1450
48 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1450
49 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1450
50 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1450
51 Công ty CP Thực phẩm quốc tế 1000 1430
52 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1420
53 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1420
54 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1420
55 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1420
56 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1420
57 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1410
58 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1410
59 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1410
60 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1410
61 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1410
62 Công ty CP Thành Thành Công Biên Hòa 1000 1410
63 Công ty CP Thành Thành Công Biên Hòa 1000 1410
64 Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai 1000 1410
65 Công ty TNHH MTV Đường Biên Hòa - Ninh Hòa 1000 1410
66 Công ty CP Thành Thành Công Biên Hòa 1000 1410
67 Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai 1000 1410
68 Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai 1000 1410
69 Công ty TNHH Một thành viên Đường TTC Biên Hòa - Đồng Nai 1000 1410
70 Công ty TNHH MTV Đường Biên Hòa - Ninh Hòa 1000 1410
71 Công ty CP Thành Thành Công Biên Hòa 1000 1410
72 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1400
73 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1400
74 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1400
75 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1400
76 Công ty CP Đường Việt Nam 1000 1400
77 Công ty CP Thực phẩm dinh dưỡng Nutifood Bình Dương 500 1400 Lượng đăng ký đấu giá thấp hơn quy định
78 Công ty CP Vinacafé Biên Hòa 1000 1400